Tới nội dung chính
DISCOVERYAIRWAYS Liên hệ

Discovery Airways·Dự án & đầu tư

Dự án & cơ hội đầu tư

DISCOVERY MOBILITY — Hàng không thông minh: tổng mức đầu tư 750 tỷ đồng, triển khai hai giai đoạn tại Hà Nội, hoàn vốn giản đơn 7 năm 10 tháng.

Thông tin dự án

Tên dự án
DISCOVERY MOBILITY — HÀNG KHÔNG THÔNG MINH
Nhà đầu tư
Công ty Cổ phần Tập đoàn Discovery
Địa điểm
TDP 32, phường Nghĩa Đô, thành phố Hà Nội
Diện tích
27.920,0 m² (2,79 ha) — trung tâm điều hành 18.920 m², 10 bãi đáp 9.000 m²
Hình thức quản lý
Nhà đầu tư trực tiếp quản lý điều hành và khai thác
Hình thức lựa chọn
Chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời chấp thuận nhà đầu tư, không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất, đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư
Thời hạn sử dụng đất
Theo thời hạn của dự án
Ảnh vệ tinh khu đất thực hiện dự án
Vị trí xây dựng trung tâm điều hành — phường Nghĩa Đô, Hà Nội

Hiện trạng khu đất

Khu trung tâm điều hành dự kiến thực hiện tại TDP 32, phường Nghĩa Đô, tổng diện tích khoảng 18.920 m². Hiện trạng sử dụng đất chủ yếu là đất trống, xen kẽ một số công trình tạm và đường bê tông hiện hữu.

Hiện trạngDiện tích
Công trình nhà tạm, mái tôn722,00 m²
Đường bê tông950,50 m²
Đất trống17.247,50 m²
Tổng cộng18.920,00 m²

Tổng mức đầu tư và nguồn vốn

Tổng mức đầu tư được lập theo quyết định về suất vốn đầu tư xây dựng công trình của Bộ Xây dựng; giá thiết bị tham khảo bản chào giá của các nhà cung cấp.

750tỷ đồng

Tổng mức đầu tư của dự án.

150tỷ · vốn tự có

Chiếm 20% tổng mức đầu tư.

600tỷ · vốn vay

Chiếm 80%, vay dài hạn từ ngân hàng thương mại.

Giai đoạn 1 · 41,66%

312,46tỷ đồng

05 taxi bay eVTOL EH216‑S, nhà ga hành khách và khu trung tâm điều hành.

Giai đoạn 2 · 58,34%

437,54tỷ đồng

Mở rộng thêm 30 taxi bay, đội xe mặt đất và 10 bãi đáp đô thị.

Tổng mức đầu tư bao gồm: chi phí xây dựng và lắp đặt, chi phí vật tư thiết bị, chi phí tư vấn, chi phí quản lý dự án, chi phí khác và dự phòng phí.

Phương án vay

Số tiền vay600.000.000.000 đồng
Thời hạn10 năm (120 tháng)
Ân hạn0 năm
Lãi suất vay cố định10%/năm
Chi phí vốn chủ sở hữu6%/năm
WACC — chi phí vốn bình quân7,6%/năm
Hình thức trả nợTrả gốc đều
Tài sản bảo đảmToàn bộ tài sản hình thành từ vốn vay

Cơ sở tính chi phí

Khoản mục chi phíTỷ lệCơ sở
Marketing, bán hàng2%Doanh thu
Nguyên nhiên vật liệu15%Doanh thu
Quản lý vận hành5%Doanh thu
Bảo trì CSVC, thiết bị3%Tổng mức đầu tư CSVC, thiết bị
Thuế TNDN20%Lợi nhuận trước thuế
Thuế VAT8%Doanh thu

Các chỉ số tài chính

Tính trên thời kỳ phân tích 50 năm, hệ số chiết khấu mong muốn 7,6%/năm.

18,13%IRR

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ, cao hơn hệ số chiết khấu mong muốn 7,6% — dự án có khả năng sinh lời.

2.411tỷ đồng

Hiện giá thuần NPV > 0, chứng tỏ dự án có hiệu quả cao.

4,35lần · PI

Cứ 1 đồng vốn bỏ ra được đảm bảo bằng 4,35 đồng thu nhập quy về hiện giá.

7năm10thánghoàn vốn giản đơn

Đến năm thứ 8 đã thu hồi được vốn và có dư. Chỉ số hoàn vốn giản đơn 34,01 lần.

10năm2thánghoàn vốn có chiết khấu

Ở hệ số chiết khấu 7,6%/năm, đến năm thứ 11 đã hoàn được vốn và có dư.

210%khả năng trả nợ

Trả nợ trong 10 năm, trung bình khoảng 84,5 tỷ đồng mỗi năm.

Doanh thu và công suất thiết kế

Dịch vụĐơn giá dự kiếnGiai đoạn 1Toàn dự án
Bay trải nghiệm, tham quan đô thị1,5 triệu đ/người6.200 chuyến/năm43.400 chuyến/năm
Taxi bay đô thị chở khách1,2 triệu đ/người6.200 chuyến/năm43.400 chuyến/năm
Vận chuyển hàng hoá bằng eVTOL2,0 triệu đ/chuyến3.100 chuyến/năm21.700 chuyến/năm
Kết nối hành khách mặt đất0,2 triệu đ/chuyến18.600 lượt/năm130.200 lượt/năm
Giao nhận hàng hoá tận nơi0,1 triệu đ/đơn15.500 đơn/năm108.500 đơn/năm
Quy mô đội phương tiện5 taxi bay35 taxi bay

Số ngày khai thác tính toán 310 ngày/năm — trừ 15 ngày bảo trì, kiểm tra định kỳ và 40 ngày chịu ảnh hưởng của mưa dông, gió mạnh, sương mù hoặc thời tiết không bảo đảm.

Tiến độ thực hiện

  1. Q3/2026 – Q4/2027

    Chuẩn bị đầu tư

    Hoàn thiện các thủ tục pháp lý. Tiến độ góp vốn Q3/2026 – Q4/2028; huy động vốn Q3/2026 – Q4/2029.

  2. Q1/2028 – Q3/2028

    Thi công trung tâm điều hành

    Khởi công dự kiến Q1/2028: nhà ga, khu điều hành, vertipad, hangar và hạ tầng kỹ thuật.

  3. Q4/2028

    Lắp đặt & chạy thử

    Lắp đặt máy móc thiết bị và vận hành thử nghiệm toàn bộ giai đoạn 1.

  4. Q1/2029

    Khai thác giai đoạn 1

    Hoàn thiện đưa dự án vào khai thác vận hành với 5 taxi bay eVTOL.

  5. Q1/2029 – Q4/2029

    Xây dựng mạng bãi đáp

    Thi công 10 bãi đáp trong thành phố, kết nối đồng bộ với trung tâm điều hành.

  6. Q1/2029 – Q4/2029

    Khai thác giai đoạn 2

    Đầu tư mở rộng thêm 30 taxi bay và đội taxi mặt đất, đưa toàn mạng lưới vào khai thác.